Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "điểm thi" (1)

điểm thi
Tiếng Anh Danh từexam score
Từ vựng của tôi
Điểm thi vào lớp 10 ở 114 trường THPT đã được công bố.
The 10th-grade entrance exam scores at 114 high schools have been announced.

swap_horiz Từ liên quan "điểm thi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "điểm thi" (1)

Điểm thi vào lớp 10 ở 114 trường THPT đã được công bố.
The 10th-grade entrance exam scores at 114 high schools have been announced.